translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đà điểu" (1件)
đà điểu
play
日本語 ダチョウ
cưỡi đà điểu
ダチョウに乗る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đà điểu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đà điểu" (2件)
cưỡi đà điểu
ダチョウに乗る
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
サバ州消防救助局は37人の消防士を派遣した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)